Các đặc điểm nhận dạng của kim cương và các vật liệu giả kim cương (Simulants)

Đá quý

(Gem)

Độ cứng theo thang Mohs

(Hardness)

Tỷ trọng

(Specific Gravity)

Chiết suất

(Refractive Index)

Hệ số phản xạ

(Reflectivity)

Hệ số khúc xạ cao hoặc tính đồng nhất

(Double Refraction)

Phân tán

(Dispersion)

Rutil tổng hợp

(Synthetic Rutil)

6.5 4.25 2.76 19.75 0.287 0.330
Silicite tổng hợp

(Synthetic Moissanite)

9.25 3.22 2.67 20.67 Strained 0.104
Lithium niobate tổng hợp

(Lithium Niobate)

5.5 4.64 2.55 14.87 0.090 0.130
Kim cương

(Diamond)

10 3.52 2.417 17.21 0.00 0.044
Strontium titanate tổng hợp

(Strontium Titanate)

5.5 5.13 2.409 17.09 0.00 0.19
Kẽm thạch anh

(Sphalerite)

4 4.10 2.37 16.53 0.00 0.156
Zirconia tổng hợp

(CZ, Cubic Zirconia)

8.5 5.9 2.14 13.11 0.00 0.060
Garnet gadolinium nhân tạo

(GGG)

7 7.05 2.03 11.55 0.00 0.045
Zircon

(Zircon)

7.5 4.35 1.95 10.37 0.06 0.039
Quặng vonfram trắng

(Scheelite)

5 5.60 1.927 10.03 0.014 0.026
Garnet yttrium-nhôm nhân tạo

(YAG)

8.5 4.55 1.834 8.66 0.00 0.028
Ngọc bích tổng hợp

(Synthetic Sapphire)

9 4.00 1.78 7.73 0.008 0.018
Spinel tổng hợp

(Synthetic Spinel)

8 3.64 1.728 7.15 0.00 0.020
Ngọc hoàng

(Topaz)

8 3.55 1.62 5.10 0.008 0.014
Kính chì nhân tạo

(Paste)

5.5 3.5 1.60 5.36 0.00 0.03
Beryl

(Beryl)

8 2.68 1.57 4.95 0.007 0.014
Thạch anh

(Rock Crystal)

7 2.65 1.55 5.06 0.009 0.013
Rutil tổng hợp

(Synthetic Rutil)

6.5 4.25 2.76 19.75 0.287 0.330

Scroll to Top