Công cụ kim cương/mài/đánh bóng/ Vật liệu đặc biệt/Máy mài
HonWay Materials
HonWay Materials
Showing 37–48 of 319 results
“HW350 – Zirconia – Miếng đánh bóng/ Vải đánh bóng kim tương – Kích thước có thể tùy chỉnh.
495.538,56 ₫ – 1.789.444,80 ₫Price range: 495.538,56 ₫ through 1.789.444,80 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
Kem kim cương kim tương
458.832,00 ₫ – 764.719.999.235,28 ₫Price range: 458.832,00 ₫ through 764.719.999.235,28 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
Dũa cơ khí kim cương dòng MPF
99.413,60 ₫ – 497.068,00 ₫Price range: 99.413,60 ₫ through 497.068,00 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
Bột đánh bóng nhôm oxit kim tương
1.934.741,60 ₫ – 76.471.999.235,28 ₫Price range: 1.934.741,60 ₫ through 76.471.999.235,28 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
Bột kim cương nano (Đơn tinh thể)
2.676.520,00 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
Dũa hình kim cương dòng MBF-90
99.413,60 ₫ – 994.136,00 ₫Price range: 99.413,60 ₫ through 994.136,00 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
CF-400: Dũa Kim Cương Phẳng và Chéo Thủ Công
84.119,20 ₫ – 107.060,80 ₫Price range: 84.119,20 ₫ through 107.060,80 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
Thanh mài lỗ kim cương (Đường kính thanh mài: Ø12.1-13.0mm)
565.892,80 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page
HW-Telum (hình mũi tên) – Đĩa mài luyện kim, Kích thước kim cương có thể tùy chỉnh
4.239.607,68 ₫ – 9.057.343,68 ₫Price range: 4.239.607,68 ₫ through 9.057.343,68 ₫
Select options
This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page












